Giảm thêm 10% khi đặt hàng Online (Tối đa 200,000 đ)

  • Cục Đẩy Công Suất YAMAHA XP7000
Cục Đẩy Công Suất YAMAHA XP7000

Cục Đẩy Công Suất YAMAHA XP7000

4.8 40
5,800,000 đ
Giá niêm yết: 7,500,000 đ
+ 5,800 điểm
Số lượng :
Thêm Vào Giỏ Hàng Thêm vào danh sách yêu thích

Đảm Bảo Mua Hàng

  • Chất Lượng cam kết đúng như mô tả
  • Bảo Hành theo quy định nhà sản xuất
  • Hậu Mãi với nhiều hình thức chu đáo

Giới thiệu về Cục Đẩy Công Suất YAMAHA XP7000

cục đẩy Yamaha XP7000

Yamaha hiện đang là thương hiệu nhạc cụ cũng như thiết bị âm thanh. Yamaha dẫn đầu thị trường thiết bị âm thanh với hàng nghìn sản phẩm khác nhau như: loa hội trường, bàn mixer Yamaha, cục đẩy công suất Yamaha, Equalizers Yamaha… Hôm nay, Khang Phú Đạt Audio sẽ giới thiệu đến bạn mẫu cục đẩy được trang bị công nghệ EEEngine cao cấp nhất của Yamaha đó chính là cục đẩy Yamaha XP7000.

Nếu đem Yamaha XP7000 ra để so sánh với các dòng như: Yamaha P3500, Yamaha P5000 hay Yamaha P7000S thì XP7000 có giá nhỉnh hơn và thường dao động trong khoảng 1 triệu. Tuy nhiên nó hoàn toàn xứng đáng với mức giá đó, bởi:

Cục đẩy công suất Yamaha XP7000 được Yamaha trang bị công nghệ EEEngine và một loạt các sáng tạo ấn tượng khác từ Yamaha, các bộ khuếch đại dòng XP được đặt trong khung kích thước 2U nhỏ gọn mà vẫn bảo đảm chất lượng đầu ra cao và chất lượng âm thanh vượt trội.Trọng lượng của chúng cũng nhẹ đáng kể, làm chúng trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cũng như các cài đặt âm thanh trực tiếp di động cũng như các cài đặt. Cùng với đó XP7000 được trang bị với một bộ thiết bị đầu vào và đầu ra phù hợp với các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp: đầu vào XLR và Euroblock, với Speakon và các đầu ra liên kết 5 hướng.

Cục đẩy Yamaha XP7000 có thể được sử dụng để điều khiển dòng 70V (âm thanh nổi), trong khi XP3500 tương thích với dòng 100V (nối tắt) cho các hệ thống Multi – Speaker trở kháng cao. Và Yamaha XP7000 là một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống âm thanh quy mô vừa như nhà thờ, âm thanh hội trường, và âm thanh phòng tiệc, cũng như âm thanh hội nghị, nhà hàng…

Thông số của Cục Đẩy Công Suất YAMAHA XP7000

100V models XP7000 XP5000 XP3500
Dynamic power; 1kHz 20ms nonclip 2ohms 1400W x 2 1050W x 2 1000W x 2
4ohms; Bridge 2800W 2100W 1000W
Output power; 1kHz 4ohms 1100W x 2 750W x 2 590W x 2
8ohms 750W x 2 525W x 2 390W x 2
8ohms; Bridge 2200W 1500W 1180W
Output power; 20Hz-20kHz 4ohms 930W x 2 700W x 2 450W x 2
8ohms 700W x 2 500W x 2 350W x 2
8ohms; Bridge 1860W 1400W 900W
70V line 625W x 2 / 8ohms - -
100V line - - 625W, Bridge / 16ohms
120V models XP7000 XP5000 XP3500
Dynamic power; 1kHz 20ms nonclip 2ohms 1600W x 2 1300W x 2 1000W x 2
4ohms; Bridge 3200W 2600W 2000W
Output power; 1kHz 4ohms 1100W x 2 750W x 2 590W x 2
8ohms 750W x 2 525W x 2 390W x 2
8ohms; Bridge 2200W 1500W 1180W
Output power; 20Hz-20kHz 4ohms 950W x 2 700W x 2 450W x 2
8ohms 700W x 2 500W x 2 350W x 2
8ohms; Bridge 1900W 1400W 900W
70V line 625W x 2 / 8ohms - -
100V line - - 625W, Bridge / 16ohms
230V models XP7000 XP5000 XP3500
Dynamic power; 1kHz 20ms nonclip 2ohms 1600W x 2 1300W x 2 925W x 2
4ohms; Bridge 3200W 2600W 1850W
Output power; 1kHz 4ohms 1100W x 2 750W x 2 590W x 2
8ohms 750W x 2 525W x 2 390W x 2
8ohms; Bridge 2200W 1500W 1180W
Output power; 20Hz-20kHz 4ohms 950W x 2 700W x 2 435W x 2
8ohms 690W x 2 500W x 2 350W x 2
8ohms; Bridge 1900W 1400W 870W
70V line 625W x 2 / 8ohms - -
100V line - - 625W, Bridge / 16ohms
240V models XP7000 XP5000 XP3500
Dynamic power; 1kHz 20ms nonclip 2ohms 1600W x 2 1300W x 2 1000W x 2
4ohms; Bridge 3200W 2600W 2000W
Output power; 1kHz 4ohms 1100W x 2 750W x 2 590W x 2
8ohms 750W x 2 525W x 2 390W x 2
8ohms; Bridge 2200W 1500W 1180W
Output power; 20Hz-20kHz 4ohms 950W x 2 700W x 2 450W x 2
8ohms 700W x 2 500W x 2 350W x 2
8ohms; Bridge 1900W 1400W 900W
70V line 625W x 2 / 8ohms - -
100V line - - 625W, Bridge / 16ohms
General specifications XP7000 XP5000 XP3500
Total harmonic distortion Less than 0.1% (20Hz-20kHz; Halfpower), RL=4ohms Less than 0.1% (20Hz-20kHz; Halfpower), RL=4ohms Less than 0.1% (20Hz-20kHz; Halfpower), RL=4ohms
Intermodulation distortion Less than 0.1% (60Hz:7kHz=4:1; Halfpower) Less than 0.1% (60Hz:7kHz=4:1; Halfpower) Less than 0.1% (60Hz:7kHz=4:1; Halfpower)
Frequency response +0dB, -1.0dB (RL=8ohms, 20Hz – 20kHz) +0dB, -1.0dB (RL=8ohms, 20Hz – 20kHz) +0dB, -1.0dB (RL=8ohms, 20Hz – 20kHz)
S/N ratio 104dB 103dB 102dB
Power band width 10Hz-40kHz 10Hz-40kHz 10Hz-40kHz
Crosstalk Less than -70dB Less than -70dB Less than -70dB
Damping factor More than 350 More than 350 More than 200
Voltage gain 32dB/26dB / 35.7dB (+4dBu) 32dB/26dB / 34.2dB (+4dBu) 32dB/26dB / 32.7dB (+4dBu)
Input sensitivity +7.7dBu (32dB), +13.7dBu (26dB), +4dBu +6.2dBu (32dB), +12.2dBu (26dB), +4dBu +4.7dBu (32dB), +10.7dBu, (26dB), +4dBu
Maximum input voltage +22dBu +22dBu +22dBu
I/O Connectors Line input / output ports 2x XLR-3-31 type, 2x Euroblock connector 2x XLR-3-31 type, 2x Euroblock connector 2x XLR-3-31 type, 2x Euroblock connector
Speaker output ports 2x speakON, 2x 5-way binding post 2x speakON, 2x 5-way binding post 2x speakON, 2x 5-way binding post
Control ports D-sub 15pin D-sub 15pin D-sub 15pin
Processors HPF (20Hz/55Hz/OFF, 12dB/Oct) HPF (20Hz/55Hz/OFF, 12dB/Oct) HPF (20Hz/55Hz/OFF, 12dB/Oct)
Protection circuit Load protection Power switch on/off mute, DC-fault: Amplifier shuts down automatically. (Operation not restored automatically), Clip limiting (THD ≥ 0.5%) Power switch on/off mute, DC-fault: Amplifier shuts down automatically.(Operation not restored automatically), Clip limiting (THD ≥ 0.5%) Power switch on/off mute, DC-fault: Amplifier shuts down automatically.(Outputrelay off/returns automatically), Clip limiting (THD ≥ 0.5%)
Amplifier protection Thermal (Mute the output; heatsink temp ≥ 90°C; Operation not restored automatically), VI limiter (Limit the output, RL ≤ 1ohm) Thermal (Mute the output; heatsink temp ≥ 90°C; Operation not restored automatically), VI limiter (Limit the output, RL ≤ 1ohm) Thermal (Mute the output; heatsink temp ≥ 90°C; Operation not restored automatically), VI limiter (Limit the output, RL ≤ 1ohm)
Power supply protection Thermal (Amplifier shuts down automatically; heatsink temp ≥ 100°C) Thermal (Amplifier shuts down automatically; heatsink temp ≥ 100°C) Thermal (Amplifier shuts down automatically; transfomer temp ≥ 130°C; Restored automatically)
Amplifier class EEEngine EEEngine EEEngine
Cooling 2x Variable-speed fan 2x Variable-speed fan 1x Variable-speed fan
Power requirements Depend on area of purchase; 100V, 120V, 230V or 240V; 50/60Hz Depend on area of purchase; 100V, 120V, 230V or 240V; 50/60Hz Depend on area of purchase; 100V, 120V, 230V or 240V; 50/60Hz
Power consumption Music source equivalent 650W 500W 450W
Idling 35W 35W 30W
Stand-by 5W 5W 5W
Dimensions W 480mm; 18-7/8in 480mm; 18-7/8in 480mm; 18-7/8in
H 88mm; 3-7/16in (2U) 88mm; 3-7/16in (2U) 88mm; 3-7/16in (2U)
D 456mm; 17-15/16in 456mm; 17-15/16in 456mm; 17-15/16in
Net weight 14.0kg; 30.9lbs 14.0kg; 30.9lbs 15kg; 33.1lbs
Accessories Owner’s manual, Security cover (with a hex wrench) Owner’s manual, Security cover (with a hex wrench) Owner’s manual, Security cover (with a hex wrench)

Một số sản phẩm khác

Gọi điện Gọi điện SMS SMS Chỉ đườngChỉ Đường
Chat Live Facebook